Rất vui được gặp bạn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rất vui được gặp bạn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrất vui được gặp bạnRất vui được gặp bạn.
Tiếng Anh · Englishnice to meet youNice to meet you.
Tiếng Nga · Русскийприятно познакомитьсяПриятно познакомиться.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolencantadoEncantado de conocerte.
Tiếng Nhật · 日本語はじめましてはじめまして。
Tiếng Hàn · 한국어만나서 반가워요만나서 반가워요.
Tiếng Pháp · FrançaisenchantéEnchanté de faire votre connaissance, madame.
Tiếng Đức · DeutschFreut michFreut mich, dich kennenzulernen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsprazer em te conhecerOi, Ana! Prazer em te conhecer.
Tiếng Ý · Italianopiacere di conoscertiCiao, Anna! Piacere di conoscerti.

Thêm từ ở trình độ này