Rất vui được gặp bạn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rất vui được gặp bạn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrất vui được gặp bạnRất vui được gặp bạn.
Tiếng Anh · Englishnice to meet youNice to meet you.
Tiếng Nga · Русскийприятно познакомитьсяПриятно познакомиться.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolencantadoEncantado de conocerte.
Tiếng Nhật · 日本語はじめましてはじめまして。
Tiếng Hàn · 한국어만나서 반가워요만나서 반가워요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ