
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 社交的な | 彼は社交的で新しい人と話す。 |
| 英語 · English | outgoing | My friend is outgoing at parties. |
| ロシア語 · Русский | общительный | Он очень общительный парень. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | hướng ngoại | Cô ấy hướng ngoại và dễ gần. |
| スペイン語 · Español | extrovertido | Es extrovertido y hace amigos rápido. |
| 韓国語 · 한국어 | 사교적인 | 그는 파티에서 사교적이었다. |