Hướng ngoại

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hướng ngoại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthướng ngoạiCô ấy hướng ngoại và dễ gần.
Tiếng Anh · EnglishoutgoingMy friend is outgoing at parties.
Tiếng Nga · РусскийобщительныйОн очень общительный парень.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolextrovertidoEs extrovertido y hace amigos rápido.
Tiếng Nhật · 日本語社交的な彼は社交的で新しい人と話す。
Tiếng Hàn · 한국어사교적인그는 파티에서 사교적이었다.
Tiếng Pháp · FrançaisextravertiMon ami est très extraverti dans les fêtes.
Tiếng Đức · DeutschkontaktfreudigAuf Partys ist meine Freundin sehr kontaktfreudig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsextrovertidoEle é extrovertido e faz amigos rápido.
Tiếng Ý · ItalianoestroversoAlle feste il mio amico è molto estroverso.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này