
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 痛み | 彼は足に鋭い痛みを感じました。 |
| 英語 · English | pain | He felt sharp pain in his leg. |
| ロシア語 · Русский | боль | Он почувствовал резкую боль в ноге. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | đau | Anh ấy cảm thấy cơn đau nhói ở chân. |
| スペイン語 · Español | dolor | Sintió un dolor agudo en la pierna. |
| 韓国語 · 한국어 | 통증 | 그는 다리에 심한 통증을 느꼈어요. |