Đau

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđauAnh ấy cảm thấy cơn đau nhói ở chân.
Tiếng Anh · EnglishpainHe felt sharp pain in his leg.
Tiếng Nga · РусскийбольОн почувствовал резкую боль в ноге.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldolorSintió un dolor agudo en la pierna.
Tiếng Nhật · 日本語痛み彼は足に鋭い痛みを感じました。
Tiếng Hàn · 한국어통증그는 다리에 심한 통증을 느꼈어요.
Tiếng Pháp · FrançaisdouleurIl a senti une douleur vive dans la jambe.
Tiếng Đức · DeutschSchmerzEr spürt einen starken Schmerz im Bein.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdorEle sentiu uma dor forte na perna.
Tiếng Ý · ItalianodoloreHa sentito un forte dolore alla gamba.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này