Đau

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđauAnh ấy cảm thấy cơn đau nhói ở chân.
Tiếng Anh · EnglishpainHe felt sharp pain in his leg.
Tiếng Nga · РусскийбольОн почувствовал резкую боль в ноге.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldolorSintió un dolor agudo en la pierna.
Tiếng Nhật · 日本語痛み彼は足に鋭い痛みを感じました。
Tiếng Hàn · 한국어통증그는 다리에 심한 통증을 느꼈어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ