
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | ピーナッツ | 彼はサラダに砕いたピーナッツを振りかけました。 |
| 英語 · English | peanut | He sprinkled crushed peanuts on the salad. |
| ロシア語 · Русский | арахис | Он посыпал салат дроблёным арахисом. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | đậu phộng | Anh ấy rắc đậu phộng nghiền lên salad. |
| スペイン語 · Español | cacahuete | Él espolvoreó cacahuetes triturados sobre la ensalada. |
| 韓国語 · 한국어 | 땅콩 | 그는 샐러드에 땅콩을 부숴 뿌렸어요. |