Đậu phộng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đậu phộng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđậu phộngAnh ấy rắc đậu phộng nghiền lên salad.
Tiếng Anh · EnglishpeanutHe sprinkled crushed peanuts on the salad.
Tiếng Nga · РусскийарахисОн посыпал салат дроблёным арахисом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcacahueteÉl espolvoreó cacahuetes triturados sobre la ensalada.
Tiếng Nhật · 日本語ピーナッツ彼はサラダに砕いたピーナッツを振りかけました。
Tiếng Hàn · 한국어땅콩그는 샐러드에 땅콩을 부숴 뿌렸어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ