
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 出版社 | 出版社は今月新版を発売しました。 |
| 英語 · English | publisher | The publisher released the new edition this month. |
| ロシア語 · Русский | издатель | Издатель выпустил новое издание в этом месяце. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | nhà xuất bản | Nhà xuất bản phát hành ấn bản mới trong tháng này. |
| スペイン語 · Español | editorial | La editorial publicó la nueva edición este mes. |
| 韓国語 · 한국어 | 출판사 | 출판사는 이번 달에 새 판을 발행했다. |