Nhà xuất bản

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà xuất bản
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà xuất bảnNhà xuất bản phát hành ấn bản mới trong tháng này.
Tiếng Anh · EnglishpublisherThe publisher released the new edition this month.
Tiếng Nga · РусскийиздательИздатель выпустил новое издание в этом месяце.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoleditorialLa editorial publicó la nueva edición este mes.
Tiếng Nhật · 日本語出版社出版社は今月新版を発売しました。
Tiếng Hàn · 한국어출판사출판사는 이번 달에 새 판을 발행했다.
Tiếng Pháp · FrançaiséditeurL’éditeur a publié la nouvelle édition ce mois-ci.
Tiếng Đức · DeutschVerlagDer Verlag hat diesen Monat die neue Ausgabe herausgebracht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêseditoraA editora lançou a nova edição este mês.
Tiếng Ý · Italianocasa editriceQuesto mese la casa editrice ha pubblicato la nuova edizione.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này