
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhà xuất bản | Nhà xuất bản phát hành ấn bản mới trong tháng này. |
| Tiếng Anh · English | publisher | The publisher released the new edition this month. |
| Tiếng Nga · Русский | издатель | Издатель выпустил новое издание в этом месяце. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | editorial | La editorial publicó la nueva edición este mes. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 出版社 | 出版社は今月新版を発売しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 출판사 | 출판사는 이번 달에 새 판을 발행했다. |
| Tiếng Pháp · Français | éditeur | L’éditeur a publié la nouvelle édition ce mois-ci. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Verlag | Der Verlag hat diesen Monat die neue Ausgabe herausgebracht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | editora | A editora lançou a nova edição este mês. |
| Tiếng Ý · Italiano | casa editrice | Questo mese la casa editrice ha pubblicato la nuova edizione. |
Chủ đề: Công việc và trường học