Nhà xuất bản

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà xuất bản
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà xuất bảnNhà xuất bản phát hành ấn bản mới trong tháng này.
Tiếng Anh · EnglishpublisherThe publisher released the new edition this month.
Tiếng Nga · РусскийиздательИздатель выпустил новое издание в этом месяце.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoleditorialLa editorial publicó la nueva edición este mes.
Tiếng Nhật · 日本語出版社出版社は今月新版を発売しました。
Tiếng Hàn · 한국어출판사출판사는 이번 달에 새 판을 발행했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ