
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 学校 | 息子は近くの学校に通っています。 |
| 英語 · English | school | My son goes to the school nearby. |
| ロシア語 · Русский | школа | Мой сын ходит в школу рядом. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | trường | Con trai tôi đi học ở trường gần nhà. |
| スペイン語 · Español | escuela | Mi hijo va a la escuela cercana. |
| 韓国語 · 한국어 | 학교 | 제 아들이 근처 학교에 다녀요. |