Trường

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttrườngCon trai tôi đi học ở trường gần nhà.
Tiếng Anh · EnglishschoolMy son goes to the school nearby.
Tiếng Nga · РусскийшколаМой сын ходит в школу рядом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescuelaMi hijo va a la escuela cercana.
Tiếng Nhật · 日本語学校息子は近くの学校に通っています。
Tiếng Hàn · 한국어학교제 아들이 근처 학교에 다녀요.
Tiếng Pháp · FrançaisécoleMon fils va à l’école du quartier.
Tiếng Đức · DeutschSchuleMein Sohn geht auf die Schule in der Nähe.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsescolaMeu filho estuda na escola do bairro.
Tiếng Ý · ItalianoscuolaMio figlio va alla scuola qui vicino.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này