Trường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttrườngCon trai tôi đi học ở trường gần nhà.
Tiếng Anh · EnglishschoolMy son goes to the school nearby.
Tiếng Nga · РусскийшколаМой сын ходит в школу рядом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescuelaMi hijo va a la escuela cercana.
Tiếng Nhật · 日本語学校息子は近くの学校に通っています。
Tiếng Hàn · 한국어학교제 아들이 근처 학교에 다녀요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ