継母

6つの言語での言い方を、それぞれ例文つきで。

イラスト:継母
言語単語例文
日本語継母彼の継母が学芸会に来ました。
英語 · EnglishstepmotherHis stepmother came to the school play.
ロシア語 · РусскиймачехаЕго мачеха пришла на школьный спектакль.
ベトナム語 · Tiếng Việtmẹ kếMẹ kế của anh ấy đã đến xem vở kịch ở trường.
スペイン語 · EspañolmadrastraSu madrastra vino a la obra de la escuela.
韓国語 · 한국어계모그의 계모가 학교 연극에 오셨어요.

同じレベルの単語をもっと

すべての単語