
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mẹ kế | Mẹ kế của anh ấy đã đến xem vở kịch ở trường. |
| Tiếng Anh · English | stepmother | His stepmother came to the school play. |
| Tiếng Nga · Русский | мачеха | Его мачеха пришла на школьный спектакль. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | madrastra | Su madrastra vino a la obra de la escuela. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 継母 | 彼の継母が学芸会に来ました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 계모 | 그의 계모가 학교 연극에 오셨어요. |
| Tiếng Pháp · Français | belle-mère | Sa belle-mère est venue au spectacle de l’école. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Stiefmutter | Seine Stiefmutter kam zur Schulaufführung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | madrasta | A madrasta dele foi à peça da escola. |
| Tiếng Ý · Italiano | matrigna | La sua matrigna è venuta alla recita scolastica. |
Chủ đề: Gia đình và con người