Mẹ kế

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mẹ kế
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmẹ kếMẹ kế của anh ấy đã đến xem vở kịch ở trường.
Tiếng Anh · EnglishstepmotherHis stepmother came to the school play.
Tiếng Nga · РусскиймачехаЕго мачеха пришла на школьный спектакль.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmadrastraSu madrastra vino a la obra de la escuela.
Tiếng Nhật · 日本語継母彼の継母が学芸会に来ました。
Tiếng Hàn · 한국어계모그의 계모가 학교 연극에 오셨어요.
Tiếng Pháp · Françaisbelle-mèreSa belle-mère est venue au spectacle de l’école.
Tiếng Đức · DeutschStiefmutterSeine Stiefmutter kam zur Schulaufführung.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmadrastaA madrasta dele foi à peça da escola.
Tiếng Ý · ItalianomatrignaLa sua matrigna è venuta alla recita scolastica.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này