
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 天気 | 今日は天気がいいです。 |
| 英語 · English | the weather | The weather is nice today. |
| ロシア語 · Русский | погода | Сегодня хорошая погода. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | thời tiết | Hôm nay thời tiết đẹp. |
| スペイン語 · Español | el tiempo | Hace buen tiempo hoy. |
| 韓国語 · 한국어 | 날씨 | 오늘 날씨가 좋네요. |