Thời tiết

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thời tiết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthời tiếtHôm nay thời tiết đẹp.
Tiếng Anh · Englishthe weatherThe weather is nice today.
Tiếng Nga · РусскийпогодаСегодня хорошая погода.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolel tiempoHace buen tiempo hoy.
Tiếng Nhật · 日本語天気今日は天気がいいです。
Tiếng Hàn · 한국어날씨오늘 날씨가 좋네요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ