Thời tiết

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thời tiết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthời tiếtHôm nay thời tiết đẹp.
Tiếng Anh · Englishthe weatherThe weather is nice today.
Tiếng Nga · РусскийпогодаСегодня хорошая погода.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolel tiempoHace buen tiempo hoy.
Tiếng Nhật · 日本語天気今日は天気がいいです。
Tiếng Hàn · 한국어날씨오늘 날씨가 좋네요.
Tiếng Pháp · Françaisle tempsLe temps est beau aujourd’hui, allons dehors.
Tiếng Đức · DeutschWetterHeute ist das Wetter schön.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêso tempoO tempo está bom hoje.
Tiếng Ý · Italianoil tempoOggi il tempo è bello.

Thêm từ ở trình độ này