
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 雷 | 昨夜雷の音が聞こえた。 |
| 英語 · English | thunder | I heard thunder last night. |
| ロシア語 · Русский | гром | Я слышал гром прошлой ночью. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | sấm | Tối qua tôi nghe thấy tiếng sấm. |
| スペイン語 · Español | trueno | Escuché trueno anoche. |
| 韓国語 · 한국어 | 천둥 | 어젯밤 천둥 소리를 들었다. |