Sấm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sấm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsấmTối qua tôi nghe thấy tiếng sấm.
Tiếng Anh · EnglishthunderI heard thunder last night.
Tiếng Nga · РусскийгромЯ слышал гром прошлой ночью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltruenoEscuché trueno anoche.
Tiếng Nhật · 日本語昨夜雷の音が聞こえた。
Tiếng Hàn · 한국어천둥어젯밤 천둥 소리를 들었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ