
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 歯 | 彼は硬いキャンディーで歯を欠けた。 |
| 英語 · English | tooth | He chipped a tooth on the hard candy. |
| ロシア語 · Русский | зуб | Он отколол зуб о твёрдую конфету. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | răng | Anh ấy làm mẻ một chiếc răng vì kẹo cứng. |
| スペイン語 · Español | diente | Se astilló un diente con el caramelo duro. |
| 韓国語 · 한국어 | 이 | 그는 단단한 사탕에 이가 깨졌다. |