Răng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Răng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrăngAnh ấy làm mẻ một chiếc răng vì kẹo cứng.
Tiếng Anh · EnglishtoothHe chipped a tooth on the hard candy.
Tiếng Nga · РусскийзубОн отколол зуб о твёрдую конфету.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldienteSe astilló un diente con el caramelo duro.
Tiếng Nhật · 日本語歯彼は硬いキャンディーで歯を欠けた。
Tiếng Hàn · 한국어이그는 단단한 사탕에 이가 깨졌다.
Tiếng Pháp · FrançaisdentIl s’est cassé une dent sur le bonbon dur.
Tiếng Đức · DeutschZahnEr hat sich an dem harten Bonbon einen Zahn abgebrochen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdenteEle quebrou um dente com uma bala dura.
Tiếng Ý · ItalianodenteSi è scheggiato un dente con una caramella dura.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này