Răng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Răng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrăngAnh ấy làm mẻ một chiếc răng vì kẹo cứng.
Tiếng Anh · EnglishtoothHe chipped a tooth on the hard candy.
Tiếng Nga · РусскийзубОн отколол зуб о твёрдую конфету.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldienteSe astilló un diente con el caramelo duro.
Tiếng Nhật · 日本語彼は硬いキャンディーで歯を欠けた。
Tiếng Hàn · 한국어그는 단단한 사탕에 이가 깨졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ