
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 三角形 | 一時停止の標識は三角形だ。 |
| 英語 · English | triangle | The yield sign is a triangle. |
| ロシア語 · Русский | треугольник | Знак уступи дорогу – треугольник. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | hình tam giác | Biển nhường đường là hình tam giác. |
| スペイン語 · Español | triángulo | La señal de ceda el paso es un triángulo. |
| 韓国語 · 한국어 | 삼각형 | 양보 표지는 삼각형이다. |