
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hình tam giác | Biển nhường đường là hình tam giác. |
| Tiếng Anh · English | triangle | The yield sign is a triangle. |
| Tiếng Nga · Русский | треугольник | Знак уступи дорогу – треугольник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | triángulo | La señal de ceda el paso es un triángulo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 三角形 | 一時停止の標識は三角形だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 삼각형 | 양보 표지는 삼각형이다. |
| Tiếng Pháp · Français | triangle | Le panneau de priorité est un triangle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Dreieck | Das Vorfahrtsschild ist ein Dreieck. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | triângulo | A placa tem a forma de um triângulo. |
| Tiếng Ý · Italiano | triangolo | Il cartello di precedenza è un triangolo. |