Hình tam giác

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hình tam giác
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthình tam giácBiển nhường đường là hình tam giác.
Tiếng Anh · EnglishtriangleThe yield sign is a triangle.
Tiếng Nga · РусскийтреугольникЗнак уступи дорогу – треугольник.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltriánguloLa señal de ceda el paso es un triángulo.
Tiếng Nhật · 日本語三角形一時停止の標識は三角形だ。
Tiếng Hàn · 한국어삼각형양보 표지는 삼각형이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ