
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 白い | 彼女は白いドレスを買った。 |
| 英語 · English | white | She bought a white dress. |
| ロシア語 · Русский | белый | Она купила белое платье. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | trắng | Cô ấy mua một chiếc váy trắng. |
| スペイン語 · Español | blanco | Ella compró un vestido blanco. |
| 韓国語 · 한국어 | 하얀색 | 그녀는 하얀색 드레스를 샀다. |