
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trắng | Cô ấy mua một chiếc váy trắng. |
| Tiếng Anh · English | white | She bought a white dress. |
| Tiếng Nga · Русский | белый | Она купила белое платье. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | blanco | Ella compró un vestido blanco. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 白い | 彼女は白いドレスを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 하얀색 | 그녀는 하얀색 드레스를 샀다. |
| Tiếng Pháp · Français | blanc | Elle a acheté une robe blanche. |
| Tiếng Đức · Deutsch | weiß | Sie hat ein weißes Kleid gekauft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | branco | Ela comprou um vestido branco. |
| Tiếng Ý · Italiano | bianco | Ha comprato un vestito bianco. |
Chủ đề: Màu sắc