
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 사분의 일 | 회의는 15분 동안 지속된다. |
| 영어 · English | quarter | The meeting lasts a quarter of an hour. |
| 러시아어 · Русский | четверть | Встреча длится четверть часа. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | một phần tư | Cuộc họp kéo dài một phần tư giờ. |
| 스페인어 · Español | cuarto | La reunión dura un cuarto de hora. |
| 일본어 · 日本語 | 四分の一 | 会議は十五分間続く。 |