
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | một phần tư | Cuộc họp kéo dài một phần tư giờ. |
| Tiếng Anh · English | quarter | The meeting lasts a quarter of an hour. |
| Tiếng Nga · Русский | четверть | Встреча длится четверть часа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuarto | La reunión dura un cuarto de hora. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 四分の一 | 会議は十五分間続く。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사분의 일 | 회의는 15분 동안 지속된다. |
| Tiếng Pháp · Français | quart | La réunion dure un quart d’heure. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Viertel | Ein Viertel der Pizza ist noch übrig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | quarto de hora | A reunião dura um quarto de hora. |
| Tiếng Ý · Italiano | quarto | La riunione dura un quarto d’ora. |
Chủ đề: Số và thời gian