Một phần tư

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Một phần tư
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmột phần tưCuộc họp kéo dài một phần tư giờ.
Tiếng Anh · EnglishquarterThe meeting lasts a quarter of an hour.
Tiếng Nga · РусскийчетвертьВстреча длится четверть часа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcuartoLa reunión dura un cuarto de hora.
Tiếng Nhật · 日本語四分の一会議は十五分間続く。
Tiếng Hàn · 한국어사분의 일회의는 15분 동안 지속된다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ