
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 줄 | 인기 카페에는 긴 줄이 있었다. |
| 영어 · English | queue | There was a long queue for the popular cafe. |
| 러시아어 · Русский | очередь | У популярного кафе была длинная очередь. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | hàng đợi | Có một hàng đợi dài trước quán cà phê nổi tiếng. |
| 스페인어 · Español | fila | Había una larga fila para el café popular. |
| 일본어 · 日本語 | 列 | 人気のカフェには長い列があった。 |