6つの言語での言い方を、それぞれ例文つきで。

イラスト:列
言語単語例文
日本語人気のカフェには長い列があった。
英語 · EnglishqueueThere was a long queue for the popular cafe.
ロシア語 · РусскийочередьУ популярного кафе была длинная очередь.
ベトナム語 · Tiếng Việthàng đợiCó một hàng đợi dài trước quán cà phê nổi tiếng.
スペイン語 · EspañolfilaHabía una larga fila para el café popular.
韓国語 · 한국어인기 카페에는 긴 줄이 있었다.

同じレベルの単語をもっと

すべての単語