Hàng đợi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hàng đợi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthàng đợiCó một hàng đợi dài trước quán cà phê nổi tiếng.
Tiếng Anh · EnglishqueueThere was a long queue for the popular cafe.
Tiếng Nga · РусскийочередьУ популярного кафе была длинная очередь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfilaHabía una larga fila para el café popular.
Tiếng Nhật · 日本語列人気のカフェには長い列があった。
Tiếng Hàn · 한국어줄인기 카페에는 긴 줄이 있었다.
Tiếng Pháp · Françaisfile d’attenteIl y avait une longue file d’attente devant le café.
Tiếng Đức · DeutschSchlangeVor dem beliebten Café war eine lange Schlange.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfilaTinha uma fila longa na padaria.
Tiếng Ý · ItalianocodaDavanti al bar più famoso c’era una lunga coda.

Thêm từ ở trình độ này