Leitura, áudio e 10 perguntas

Como achar a casa da Mai

Leia o texto e depois ouça. Responda a dez perguntas sobre o que você leu ou ouviu. Você pode voltar ao texto enquanto responde.

An mới đến thành phố. An ở bến xe và gọi cho Mai. “Nhà cậu ở đâu? Có xa bến xe không?” “Không xa. Cậu đi bộ đến nhà mình khoảng mười phút. Nhà mình đối diện công viên.” “Gần đây có siêu thị không?” “Có. Siêu thị ở bên kia đường, gần bến xe. Cậu đi qua đó rồi đến ngã tư.”

An nhìn thấy siêu thị. Ở ngã tư có trường học bên cạnh chợ. Bưu điện ở đối diện trường. Hiệu thuốc ở bên cạnh bưu điện. An hỏi một cô bán hàng: “Cô ơi, công viên ở đâu ạ?” “Cháu đi thẳng. Công viên ở giữa hai con đường. Nhà của Mai ở phía bên phải, đối diện cổng công viên.” “Cháu cảm ơn cô.”

Mai đang chờ ở ngoài sân. Xe máy của Mai ở dưới mái che. “Cậu có làm việc gần đây không?” An hỏi. “Có. Công ty mình ở gần bệnh viện. Mình thường đi bộ đến công ty. Bệnh viện không xa nhà mình.” Hai người vào trong nhà.

“Phòng này nhỏ nhưng sáng quá,” An nói. Trên bàn có hai cốc nước. Hai cái ghế ở bên cạnh bàn. Dưới một cái ghế có con mèo. Mai để túi trên ghế còn lại. “Tiền của cậu ở trong túi này à?” “Ừ. Mình để tiền trong túi nhỏ ở bên trong.”

“Nhà vệ sinh ở đâu?” “Ở cuối nhà, bên trái.” An rửa tay rồi quay lại. Mai mở cửa sổ. Từ cửa sổ có thể thấy quán cà phê ở giữa hai ngôi nhà. “Quán kia có trà không?” “Có. Còn quán ăn ở cạnh chợ thì chỉ có cơm và nước.”

An nhìn công viên bên kia đường. “Chiều nay mình đi công viên nhé.” “Ừ. Từ đây đến cổng chỉ một phút. Sau đó mình có thể ra chợ.” An cất điện thoại. Bây giờ An biết đường đến nhà Mai và không cần nhìn bản đồ nữa.

Palavras desta lição

PalavraSignificadoExemplo
ởestar num lugar; emAnh Nam ở Hà Nội.
O Nam está em Hanói.
đâuonde, aondeBạn đi đâu?
Aonde você vai?
ở đâuonde (em que lugar)Chị Lan ở đâu?
Onde está a Lan?
nhàcasa, larBố tôi ở nhà.
O meu pai está em casa.
trườngescolaEm Mai học ở trường.
A Mai estuda na escola.
chợmercado, feiraMẹ tôi đi chợ.
A minha mãe vai à feira.
công tyempresaCông ty của anh ấy ở Hà Nội.
A empresa dele fica em Hanói.
làm việctrabalharChị Hoa làm việc ở công ty.
A Hoa trabalha numa empresa.
quán cà phêcafé (o lugar)Quán cà phê kia rất đẹp.
Aquele café lá é muito bonito.
thành phốcidadeTôi sống ở thành phố này.
Eu moro nesta cidade.
trênem cima deCon mèo ở trên ghế.
O gato está em cima da cadeira.
dướiembaixo deCon chó ở dưới ghế.
O cachorro está embaixo da cadeira.
trongdentro deNước ở trong ly.
A água está no copo.
ngoàifora deMẹ tôi ở ngoài chợ.
A minha mãe está lá na feira.
bên cạnhao lado deTrường ở bên cạnh chợ.
A escola fica ao lado do mercado.
giữaentre; no meio deQuán cà phê ở giữa hai nhà.
O café fica entre duas casas.
phòngquarto, sala, cômodoPhòng của tôi rất nhỏ.
O meu quarto é muito pequeno.
túibolsa; bolsoTiền ở trong túi.
O dinheiro está na bolsa.
sânquintal; pátioXe máy ở ngoài sân.
A moto está lá fora no quintal.
ghếcadeiraCái ghế ở bên cạnh bàn.
A cadeira está ao lado da mesa.
cóter, haverGần đây có một quán cà phê.
Aqui perto tem um café.
gầnpertoNhà tôi gần trường.
A minha casa fica perto da escola.
xalongeChợ xa nhà tôi.
O mercado fica longe da minha casa.
gần đâyaqui pertoGần đây không có chợ.
Aqui perto não tem mercado.
ngã tưcruzamentoQuán cà phê ở ngã tư này.
O café fica neste cruzamento.
đườngrua; estradaNhà tôi ở đường Lê Lợi.
A minha casa fica na rua Lê Lợi.
bên kiao outro ladoChợ ở bên kia đường.
O mercado fica do outro lado da rua.
bưu điệncorreioBưu điện ở gần chợ.
O correio fica perto do mercado.
bệnh việnhospitalBệnh viện không xa nhà tôi.
O hospital não fica longe da minha casa.
nhà vệ sinhbanheiroNhà vệ sinh ở bên kia.
O banheiro fica do outro lado.
ởestar num lugar; emChúng tôi ở Huế.
Nós estamos em Huế.
ở đâuonde (em que lugar)Bệnh viện ở đâu ạ?
Onde fica o hospital, por favor?
trênem cima deQuyển sách ở trên ghế.
O livro está em cima da cadeira.
trongdentro deCon mèo ở trong nhà.
O gato está dentro de casa.
bên cạnhao lado deBưu điện ở bên cạnh trường.
O correio fica ao lado da escola.
giữaentre; no meio deChợ ở giữa hai con đường.
O mercado fica entre duas ruas.
gầnpertoCông ty tôi gần nhà.
A minha empresa fica perto de casa.
xalongeTrường có xa không?
A escola é longe?
cóter, haverỞ đây có quán cà phê không?
Aqui tem café?
đườngrua; estradaĐường này có nhiều quán cà phê.
Esta rua tem muitos cafés.
nhàcasa, larNhà của cô Lan ở gần chợ.
A casa da Lan fica perto do mercado.
trườngescolaTrường của em ở ngã tư này.
A minha escola fica neste cruzamento.
bến xerodoviáriaBến xe ở gần chợ.
A rodoviária fica perto do mercado.
công viênparqueCông viên ở giữa thành phố.
O parque fica no meio da cidade.
hiệu thuốcfarmáciaHiệu thuốc ở bên cạnh bưu điện.
A farmácia fica ao lado do correio.
siêu thịsupermercadoGần đây có siêu thị không?
Tem um supermercado aqui perto?
đối diệnem frente a, do outro lado deNhà tôi đối diện công viên.
A minha casa fica em frente ao parque.
đi bộandar, ir a péTôi đi bộ đến trường.
Eu vou a pé para a escola.
phútminutoTôi đi bộ mười phút.
Eu caminho dez minutos.
gầnpertoChợ ở gần nhà tôi.
O mercado fica perto da minha casa.
xalongeBến xe xa lắm.
A rodoviária é muito longe.

Exercícios

Esta lição tem 10 exercícios no app:

  • múltipla escolha: 10

Experimente o primeiro

Confira esta afirmação com base no texto: “Nhà Mai rất xa bến xe.”

  1. Đúng
  2. Sai

A resposta, os outros exercícios, o áudio e o seu progresso estão no app – grátis no A0 e no A1.