Hai mươi sáu chữ cái, mỗi chữ có hai dạng
Tiếng Anh được viết bằng hai mươi sáu chữ cái. Mỗi chữ có dạng hoa và dạng thường: A và a là cùng một chữ. Dạng thường xuất hiện gần như ở mọi nơi – trong sách, trên biển hiệu, trong tin nhắn. Dạng hoa dùng ở đầu câu và đầu tên riêng. Hãy bắt đầu với sáu chữ cái và tập viết chúng, chứ không chỉ nhận mặt: tay nhớ những gì mắt quên.
Chữ A hoa: hai nét xiên đi xuống, rồi nét ngang. Chữ a thường: viết phần tròn trước, rồi nét dọc bên phải.
Chữ B hoa: viết nét dọc dài trước, rồi hai bụng. Chữ b thường: nét dọc, rồi một bụng ở dưới.
Cả hai dạng chỉ một nét: bắt đầu ở góc trên bên phải, lượn sang trái và xuống, như một vòng tròn hở.
Chữ D hoa: nét dọc, rồi một bụng rộng. Chữ d thường: phần tròn trước, rồi nét dọc dài bên phải – ngược với b.
Chữ E hoa: nét dọc, rồi ba nét ngang – trên, giữa, dưới. Chữ e thường: một nét bắt đầu bằng gạch ngang nhỏ rồi cuộn tròn.
Chữ F hoa: nét dọc, rồi nét ngang trên và nét ngang giữa – chữ E bỏ chân. Chữ f thường: móc ở trên, rồi gạch ngang nhỏ.
| Chữ cái | Tên chữ | Từ có chữ đó |
|---|---|---|
| Aa | ay | apple |
| Bb | bee | bed |
| Cc | see | cat |
| Dd | dee | dog |
| Ee | ee | egg |
| Ff | ef | fish |
Mỗi chữ cái có tên và có âm, và hai thứ đó khác nhau. Chữ c đọc tên là xi, nhưng trong cat nó phát ra âm k ngắn. Dùng tên khi đánh vần thành tiếng; dùng âm khi đọc từ.
a bedmột cái giường
a facemột khuôn mặt
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| apple | quả táo | An apple. Một quả táo. |
| bed | cái giường | A bed. Một cái giường. |
| cat | con mèo | A cat. Một con mèo. |
| dog | con chó | A dog. Một con chó. |
| egg | quả trứng | An egg. Một quả trứng. |
| fish | con cá | A fish. Một con cá. |
| face | khuôn mặt | A face. Một khuôn mặt. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- tô chữ: 3
- chọn đáp án: 4
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy viết chữ hoa mở đầu từ apple.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.