Sáu chữ cái, và một chữ thường câm
Sáu chữ tiếp theo là g h i j k l. Hai chữ cần lưu ý. G có hai âm: cứng trong girl, mềm trong page. H là hơi thở ở đầu hat, nhưng trong hour nó hoàn toàn câm. Những chữ còn lại thì thẳng thắn: i, j, k, l đọc đúng như mặt chữ.
Chữ G hoa là chữ C thêm một gờ bên trong. Chữ H hoa là hai cột và một nét ngang. Chữ g thường có đuôi thò xuống dưới dòng; chữ h thường là một cột với một vòm.
Chữ I hoa chỉ là một nét. Chữ i thường là nét ngắn có dấu chấm ở trên, còn j thường cũng vậy nhưng thêm đuôi ở dưới.
Chữ K là một cột với hai cánh tay chụm vào giữa. Chữ L là một cột có bàn chân; chữ l thường chỉ là cái cột.
| Chữ cái | Tên chữ | Từ có chữ đó |
|---|---|---|
| Gg | gee | girl |
| Hh | aitch | hat |
| Ii | eye | ice |
| Jj | jay | jam |
| Kk | kay | key |
| Ll | el | leg |
Hãy nhìn i và j cạnh nhau. Cách viết giống hệt, khác nhau chỉ ở cái đuôi: j thò xuống dưới dòng, i dừng lại trên dòng. Cả hai đều có dấu chấm, và dấu chấm viết CUỐI CÙNG – sau thân chữ, không phải trước.
a big keymột chiếc chìa khoá to
a good girlmột cô bé ngoan
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| girl | cô bé | A girl. Một cô bé. |
| hat | cái mũ | A hat. Một cái mũ. |
| ice | nước đá | Ice is cold. Nước đá thì lạnh. |
| jam | mứt | Jam on bread. Mứt phết lên bánh mì. |
| key | chìa khoá | A key. Một chiếc chìa khoá. |
| leg | cái chân | A leg. Một cái chân. |
| good | tốt | A good day. Một ngày tốt lành. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- tô chữ: 3
- chọn đáp án: 4
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy viết chữ thường mở đầu từ hat.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.