Một hộp thẻ
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
A girl: Ann. A man: Dad. A big box in Dad's hand. A name on the box: ANN.
Home. A lamp, a map and a bed. On the bed: the box. In the box: cards. A red pen, too.
Ann: “Apple. A, a. Bed. B, b. Cat. C, c. Dog. D, d. Egg. E, e. Fish. F, f.”
Dad: “Good!”
More cards: a face, a hat, ice and jam. A key and a leg. A nose and an orange. A queen and milk.
A cute cat at home. A dog on a bike! A funny card. Nine cards on the bed now.
Dad: “Name: Ann. Cake: a cake for Ann.”
Ann: “A cake? I hope!”
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| apple | quả táo | An apple. Một quả táo. |
| bed | cái giường | A bed. Một cái giường. |
| cat | con mèo | A cat. Một con mèo. |
| dog | con chó | A dog. Một con chó. |
| egg | quả trứng | An egg. Một quả trứng. |
| fish | con cá | A fish. Một con cá. |
| face | khuôn mặt | A face. Một khuôn mặt. |
| girl | cô bé | A girl. Một cô bé. |
| hat | cái mũ | A hat. Một cái mũ. |
| ice | nước đá | Ice is cold. Nước đá thì lạnh. |
| jam | mứt | Jam on bread. Mứt phết lên bánh mì. |
| key | chìa khoá | A key. Một chiếc chìa khoá. |
| leg | cái chân | A leg. Một cái chân. |
| good | tốt | A good day. Một ngày tốt lành. |
| man | người đàn ông | A man. Một người đàn ông. |
| nose | cái mũi | My nose. Cái mũi của tôi. |
| orange | quả cam | An orange. Một quả cam. |
| pen | cây bút | A pen. Một cây bút. |
| queen | nữ hoàng | A queen. Một nữ hoàng. |
| red | màu đỏ | A red apple. Một quả táo đỏ. |
| milk | sữa | Milk in a cup. Sữa trong cốc. |
| cat | con mèo | The cat is red. Con mèo màu đỏ. |
| dog | con chó | A good dog. Một con chó ngoan. |
| big | to | A big hat. Một cái mũ to. |
| hand | bàn tay | My hand. Bàn tay của tôi. |
| lamp | cái đèn | A lamp. Một cái đèn. |
| map | bản đồ | A map. Một tấm bản đồ. |
| cake | bánh ngọt | A big cake. Một cái bánh to. |
| hope | hy vọng | I hope so. Tôi hy vọng vậy. |
| name | tên | My name is Anna. Tên tôi là Anna. |
| nine | chín | Nine days. Chín ngày. |
| home | nhà | I am at home. Tôi đang ở nhà. |
| cute | dễ thương | A cute cat. Một con mèo dễ thương. |
| bike | xe đạp | A red bike. Một chiếc xe đạp đỏ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «a girl: Ann»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.