Đã học mười tám chữ cái
Bạn đã gặp a b c d e f g h i j k l m n o p q r – mười tám trong hai mươi sáu chữ. Trước khi học tám chữ cuối, hãy kiểm tra ba điều thật sự quyết định việc đọc: hình chữ, hướng chữ quay, và khác biệt giữa TÊN chữ và ÂM của nó.
Một hình, bốn chữ. Đọc từ trái sang phải: b, d, p, q. Vòng tròn bên phải, nét lên; vòng tròn bên trái, nét lên; vòng tròn bên phải, nét xuống; vòng tròn bên trái, nét xuống.
Hãy đếm chân trước khi quyết định: m có ba chân, n có hai.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| cat | con mèo |
| dog | con chó |
| key | chìa khoá |
| pen | cây bút |
| milk | sữa |
| nose | cái mũi |
a good dogmột con chó ngoan
an egg and milktrứng và sữa
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cat | con mèo | The cat is red. Con mèo màu đỏ. |
| dog | con chó | A good dog. Một con chó ngoan. |
| big | to | A big hat. Một cái mũ to. |
| hand | bàn tay | My hand. Bàn tay của tôi. |
| lamp | cái đèn | A lamp. Một cái đèn. |
| map | bản đồ | A map. Một tấm bản đồ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- tô chữ: 3
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy viết chữ thường có vòng tròn ở BÊN TRÁI và nét dọc đi LÊN.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.