Những từ tiếng Anh đầu tiên của bạn

Từ chữ cái đến từ ngữ

Bây giờ bạn đã biết cả hai mươi sáu chữ cái. Đọc chính là khi bạn phát âm các âm ấy nối tiếp nhau, đủ nhanh để chúng dính vào nhau: c-a-t, rồi thành cat. Hãy bắt đầu chậm. Tốc độ đến sau cùng, và nó tự đến.

Ba chữ, ba âm, một từ. Hãy viết nó mà không rời mắt khỏi dòng.

Cũng vậy: s, u, n. Hãy đọc từng âm trong lúc ngón tay viết.

TừTừng âmNghĩa
catc-a-tcon mèo
suns-u-nmặt trời
bedb-e-dcái giường
hath-a-tcái mũ
dogd-o-gcon chó
penp-e-ncây bút

Trang giấy còn cần một thứ nữa: khoảng trắng. Các từ cách nhau một khoảng rộng chừng một chữ cái. Không có nó, aredhat không đọc nổi; có nó, a red hat tách ra thành ba mẩu dễ đọc.

a red hatmột cái mũ đỏ

the dog is bigcon chó to

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
hatcái mũA red hat.
Một cái mũ đỏ.
bedcái giườngA small bed.
Một cái giường nhỏ.
cupcái cốcA cup of water.
Một cốc nước.
busxe buýtThe bus is red.
Chiếc xe buýt màu đỏ.
smallnhỏA small dog.
Một con chó nhỏ.
andA cat and a dog.
Một con mèo và một con chó.
thecái đó (từ hạn định)The sun.
Mặt trời.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • tô chữ: 3
  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy viết chữ thường mở đầu từ cup.

    Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

    Tất cả bài học của khóa này