Hai mươi sáu chữ, theo thứ tự
a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z – đó là toàn bộ, và thứ tự rất quan trọng: từ điển, mục lục và danh sách tên đều theo thứ tự này. Hãy đọc các chữ theo thứ tự cho đến khi nó bật ra mà không cần nghĩ, như khi bạn đếm số.
Bốn chữ đầu, lần lượt. Hãy để ý mỗi chữ bắt đầu từ đâu.
Và bốn chữ cuối. Chỉ có chữ y thò xuống dưới dòng.
| Chữ thò xuống dưới dòng | Chữ vươn lên trên | Chữ nằm giữa dòng |
|---|---|---|
| g j p q y | b d f h k l t | a c e m n o r s u v w x z |
the big yellow buschiếc xe buýt vàng to
six cups and a boxsáu cái cốc và một cái hộp
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| yellow | màu vàng | The yellow bus. Chiếc xe buýt màu vàng. |
| box | cái hộp | A box and a cup. Một cái hộp và một cái cốc. |
| see | nhìn thấy | I see the sun. Tôi thấy mặt trời. |
| van | xe tải nhỏ | A small van. Một chiếc xe tải nhỏ. |
| tree | cái cây | A tree and a bird. Một cái cây và một con chim. |
| zero | số không | Zero eggs. Không quả trứng nào. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào đứng ngay sau t trong bảng chữ cái?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.