Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Chiếc hộp màu vàng

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

The sun. A tree. A yellow van. A small red bus. A sign: ZOO.

A yellow box in the van. A book, a cup and a hat in the box. Water in the cup. Six small cards in the book.

A card: “a bed”. A space: bed, not be d. A card: “a tree”. Two e's. A double letter. A card: “a bus”. A small b. A card: “a box”. The letter x. A card: “a van”. The letter v. A card: “the sun”. The word the, a space, the word sun.

“Your name?” “Lily. A capital L.” “How do you spell Lily?” “L, i, l, y. See? Two l's, but not a double l!”

Up, up: the hat on the box. All six cards in the book. Zero cards on the bus. “Happy?” “Yes!”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
sunmặt trờiThe sun is up.
Mặt trời đã lên.
treecái câyA big tree.
Một cái cây to.
vanxe tải nhỏA red van.
Một chiếc xe tải nhỏ màu đỏ.
waternướcWater in a cup.
Nước trong cốc.
boxcái hộpA big box.
Một cái hộp to.
sixsáuSix eggs.
Sáu quả trứng.
uplên trênLook up!
Nhìn lên đi!
yesvângYes, I am.
Vâng, đúng vậy.
yellowmàu vàngA yellow box.
Một cái hộp màu vàng.
zoosở thúThe zoo is big.
Sở thú rất rộng.
bookquyển sáchA good book.
Một quyển sách hay.
seenhìn thấyI see a tree.
Tôi thấy một cái cây.
alltất cảAll the eggs.
Tất cả số trứng.
happyvuiA happy day.
Một ngày vui.
hatcái mũA red hat.
Một cái mũ đỏ.
bedcái giườngA small bed.
Một cái giường nhỏ.
cupcái cốcA cup of water.
Một cốc nước.
busxe buýtThe bus is red.
Chiếc xe buýt màu đỏ.
smallnhỏA small dog.
Một con chó nhỏ.
andA cat and a dog.
Một con mèo và một con chó.
thecái đó (từ hạn định)The sun.
Mặt trời.
yellowmàu vàngThe yellow bus.
Chiếc xe buýt màu vàng.
boxcái hộpA box and a cup.
Một cái hộp và một cái cốc.
seenhìn thấyI see the sun.
Tôi thấy mặt trời.
vanxe tải nhỏA small van.
Một chiếc xe tải nhỏ.
treecái câyA tree and a bird.
Một cái cây và một con chim.
zerosố khôngZero eggs.
Không quả trứng nào.
spellđánh vầnHow do you spell it?
Từ đó đánh vần thế nào?
doubleđôi, gấp đôiDouble l, as in all.
Chữ l đôi, như trong all.
capitalchữ hoaCapital A, please.
Chữ A hoa nhé.
letterchữ cáiThe first letter.
Chữ cái đầu tiên.
wordtừOne word, not two.
Một từ, không phải hai.
nametênMy name is Anna.
Tên tôi là Anna.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «a yellow bus»

  1. True
  2. False

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này