Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Tên trên cuốn vở mới

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Morning.

“Good morning! My name is May.” “Hello, May. I'm Ben. How are you?” “I'm fine, thanks. And you?” “I'm tired. And I'm hungry!” “Here, Ben. A banana.” “Thank you!” “You're welcome.”

On the board: the alphabet, A to Z.

“Please write your name,” says May. “Sorry, May. How do you spell that?” “M-A-Y. Listen: M, A, Y.” “Can you spell it, please? Slowly?” “No problem. M … A … Y. Now repeat.” “M-A-Y. Thanks! I know! The last letter is Y.” “Yes. Now your name, Ben.” “B-E-N.”

Afternoon.

“Good afternoon, Ben!” “Hi, May! Excuse me, a word on the board: happy. H-A-P-P-Y?” “Yes! You are happy now!” “Yes, I am happy! I feel good now.” “Good! You're happy, and I'm happy!”

Evening.

“Good evening, May!” “Hello, Ben. Your notebook?” “Yes. Look: my name, BEN. And your name, MAY.” “Good! Goodbye, Ben. See you tomorrow!” “Bye, May!”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
alphabetbảng chữ cáiThe English alphabet has 26 letters.
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
letterchữ cáiWhat letter is after B?
Chữ cái nào đứng sau B?
spellđánh vầnCan you spell your name?
Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
How do you spell that?Bạn đánh vần từ đó như thế nào?Sorry, how do you spell that?
Xin lỗi, cái đó đánh vần thế nào?
Can you spell it, please?Bạn có thể đánh vần nó giúp tôi không?Can you spell it, please? I want to write it.
Bạn đánh vần giúp mình được không? Mình muốn viết lại.
nametênHer name is Eva.
Cô ấy tên là Eva.
wordtừThis word starts with C.
Từ này bắt đầu bằng chữ C.
listenngheListen to the letters carefully.
Hãy nghe kỹ các chữ cái.
writeviếtWrite your name here.
Hãy viết tên của bạn vào đây.
repeatlặp lạiPlease repeat the letters.
Xin hãy nhắc lại các chữ cái.
helloxin chàoHello, I'm Eva.
Xin chào, mình là Eva.
hichàoHi, Leo!
Chào Leo!
good morningchào buổi sángGood morning, Mr Green.
Chào buổi sáng, ông Green.
good afternoonchào buổi chiềuGood afternoon, Anna.
Chào buổi chiều, Anna.
good eveningchào buổi tốiGood evening, everyone.
Chào buổi tối, mọi người.
how are you?bạn có khỏe không?Hello, Kim. How are you?
Chào Kim. Bạn khỏe không?
I'm fine, thankstôi ổn, cảm ơnI'm fine, thanks. And you?
Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
goodbyetạm biệtGoodbye, teacher.
Tạm biệt thầy giáo.
byetạm biệtBye, Mia!
Tạm biệt Mia nhé!
see youhẹn gặp lạiSee you tomorrow!
Hẹn gặp lại ngày mai!
I amtôi làI am tired.
Tôi mệt.
you arebạn làYou are happy.
Bạn vui.
I'mtôi làI'm Mia.
Mình là Mia.
you'rebạn làYou're hungry.
Bạn đang đói.
My name is...Tên tôi là...My name is Ben.
Tên tôi là Ben.
happyvuiI’m happy today.
Hôm nay tôi vui.
tiredmệtI’m tired now.
Bây giờ tôi mệt.
hungryđóiI’m hungry.
Tôi đói.
nametênMy name is Eva.
Tên tôi là Eva.
feelcảm thấyI feel happy.
Tôi cảm thấy vui.
alphabetbảng chữ cáiWe learn the alphabet from A to Z.
Chúng tôi học bảng chữ cái từ A đến Z.
spellđánh vầnCan you spell your name, please?
Bạn đánh vần tên của mình được không?
helloxin chàoHello, I'm Sam.
Xin chào, mình là Sam.
hichàoHi, Mia!
Chào Mia!
good morningchào buổi sángGood morning, Mr Brown.
Chào buổi sáng, ông Brown.
goodbyetạm biệtGoodbye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
see youhẹn gặp lạiSee you after class.
Hẹn gặp lại sau giờ học.
I'mtôi làI'm Alex.
Mình là Alex.
you'rebạn làYou're very kind.
Bạn rất tốt bụng.
happyvui vẻI'm happy today.
Hôm nay tôi vui.
pleaselàm ơn, vui lòngTwo coffees, please.
Cho tôi hai ly cà phê nhé.
thank youcảm ơnThank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
thankscảm ơn (thân mật)Thanks, Ben!
Cảm ơn nhé, Ben!
sorryxin lỗiSorry, I'm late.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
excuse mexin lỗi (để gây chú ý)Excuse me, are you Anna?
Xin lỗi, bạn có phải là Anna không?
you're welcomekhông có gìThank you! – You're welcome.
Cảm ơn bạn! – Không có gì.
no problemkhông saoSorry! – No problem.
Xin lỗi nhé! – Không sao đâu.
listenlắng nghePlease listen to me.
Làm ơn hãy nghe mình nói.
knowbiếtI know you! You're Ben's friend.
Mình biết bạn! Bạn là bạn của Ben.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Ai đưa quả chuối cho Ben?

  1. May
  2. Ben
  3. May and Ben
  4. No one

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này