Bảng chữ cái và đánh vần
Tiếng Anh có 26 chữ cái. Khi đánh vần một tên, bạn nói tên của chữ cái, chứ không phải cách chúng được phát âm trong từ. Có vài chữ cái khá bất ngờ: H, J, G, W, và Y có thể phát âm khác với điều người học thường đoán.
My name is Emma: E-M-M-A.Tên tôi là Emma: E-M-M-A.
Chào hỏi và tạm biệt
Dùng Hello hoặc Hi để chào ai đó. Good morning, Good afternoon, và Good evening là những lời chào theo thời điểm trong ngày. Khi chào tạm biệt, Bye là cách thân mật, Goodbye trang trọng hơn, còn See you thì gần gũi khi bạn nghĩ sẽ gặp lại nhau.
Hi, Ana. Good morning!Chào, Ana. Chào buổi sáng!
I am... / You are...
Dùng I am để nói về bản thân và you are để nói với người khác. Trong tiếng Anh hằng ngày, ta thường dùng dạng rút gọn: I'm và you're. Bạn có thể dùng các dạng này để nói tên mình và cảm xúc của mình.
| Chủ ngữ | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | I'm | I'm Leo. |
| you | are | you're | You're happy. |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| alphabet | bảng chữ cái | We learn the alphabet from A to Z. Chúng tôi học bảng chữ cái từ A đến Z. |
| spell | đánh vần | Can you spell your name, please? Bạn đánh vần tên của mình được không? |
| hello | xin chào | Hello, I'm Sam. Xin chào, mình là Sam. |
| hi | chào | Hi, Mia! Chào Mia! |
| good morning | chào buổi sáng | Good morning, Mr Brown. Chào buổi sáng, ông Brown. |
| goodbye | tạm biệt | Goodbye! See you tomorrow. Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai. |
| see you | hẹn gặp lại | See you after class. Hẹn gặp lại sau giờ học. |
| I'm | tôi là | I'm Alex. Mình là Alex. |
| you're | bạn là | You're very kind. Bạn rất tốt bụng. |
| happy | vui vẻ | I'm happy today. Hôm nay tôi vui. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Có bao nhiêu chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.