Thức ăn & Mình thích nó

Từ vựng về thức ăn và đồ uống

Trong bài này, bạn sẽ học những từ thức ănđồ uống thông dụng. Bạn cũng sẽ học cách nói điều mình thích, rất thích hoặc ghét.

I like coffee.Tôi thích cà phê.

Dùng like, lovehate với một danh từ. Danh từ có thể là một thứ, như bread, hoặc một từ số nhiều, như vegetables.

Động từVí dụ
likeI like tea.
loveI love fruit.
hateI hate coffee.

Một số thức ăn và đồ uống thông dụng

Thức ănĐồ uống
breadwater
cheesetea
ricecoffee
chickenjuice
fruit
vegetables

She loves juice.Cô ấy rất thích nước ép.

Dùng it và them

Sau một danh từ, bạn có thể dùng it hoặc them để không lặp lại từ đó. Dùng it cho một thứ, và dùng them cho những thứ số nhiều.

Danh từĐại từVí dụ
coffeeitI like coffee. I drink it every day.
breaditI love bread. I eat it in the morning.
vegetablesthemI like vegetables. I eat them every day.
applesthemI love apples. I eat them at lunch.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
breadbánh mìI like bread for breakfast.
Tôi thích ăn bánh mì vào bữa sáng.
cheesephô maiShe loves cheese.
Cô ấy rất thích phô mai.
ricecơmWe eat rice for lunch.
Chúng tôi ăn cơm vào bữa trưa.
chickenthịt gàHe likes chicken.
Anh ấy thích thịt gà.
fruittrái câyI love fruit.
Tôi rất thích hoa quả.
vegetablesrauThey hate vegetables.
Họ ghét rau.
waternướcI drink water every day.
Tôi uống nước mỗi ngày.
teatràMy mom likes tea.
Mẹ tôi thích trà.
coffeecà phêI hate coffee.
Tôi ghét cà phê.
juicenước épThe children love juice.
Bọn trẻ rất thích nước ép.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn câu đúng.

  1. I like tea.
  2. I like it tea.
  3. I tea like.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này