Danh từ đếm được và không đếm được
Một số từ chỉ đồ ăn là đếm được: ta có thể đếm từng cái một. Ví dụ: an apple, two apples, three eggs. Những từ chỉ đồ ăn khác là không đếm được: bình thường ta không đếm chúng như những món riêng lẻ, ví dụ milk, bread, rice.
| Đếm được | Không đếm được |
|---|---|
| apple / apples | milk |
| egg / eggs | bread |
| banana / bananas | rice |
| tomato / tomatoes | water |
I have three apples and some rice.Tôi có ba quả táo và một ít gạo.
Cách dùng some
Chúng ta thường dùng some trong câu khẳng định. Ta dùng nó với danh từ số nhiều đếm được và với danh từ không đếm được. Nó có nghĩa là 'một vài' hoặc 'một ít', nhưng thường ta không dịch từng từ một.
We need some eggs and some milk.Chúng ta cần một ít trứng và một ít sữa.
Cách dùng any
Chúng ta thường dùng any trong câu phủ định và câu hỏi. Ta dùng nó với danh từ số nhiều đếm được và với danh từ không đếm được. So sánh: We have some apples. / Do we have any apples? / We don’t have any apples.
Is there any bread at home?Ở nhà có bánh mì không?
How much và how many
Dùng How many với danh từ số nhiều đếm được. Dùng How much với danh từ không đếm được. Cách này giúp ta hỏi về số lượng hoặc mức độ.
| Từ để hỏi | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| How many | danh từ số nhiều đếm được | How many apples do we need? |
| How much | danh từ không đếm được | How much rice do we need? |
How many bananas do you want?Bạn muốn bao nhiêu quả chuối?
How much water is there?Có bao nhiêu nước?
Đơn vị đựng: a bottle of, a cup of
Với danh từ không đếm được, chúng ta thường dùng một đơn vị đựng để đếm chúng. Ví dụ, ta nói a bottle of water hoặc two cups of coffee. Cách này rất phổ biến ở cửa hàng và ở nhà.
| Cụm từ chỉ đơn vị đựng | Ví dụ |
|---|---|
| a bottle of | a bottle of milk |
| a cup of | a cup of tea |
| a bag of | a bag of rice |
| a loaf of | a loaf of bread |
Can I get a bottle of water and a loaf of bread?Cho tôi một chai nước và một ổ bánh mì được không?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| some | một vài | We need some tomatoes for dinner. Chúng tôi cần một ít cà chua cho bữa tối. |
| any | bất kỳ | Do you have any rice at home? Ở nhà bạn có gạo không? |
| how much | bao nhiêu | How much milk do we need? Chúng ta cần bao nhiêu sữa? |
| how many | bao nhiêu | How many apples do you want? Bạn muốn bao nhiêu quả táo? |
| a bottle of | một chai | She buys a bottle of water every morning. Mỗi sáng cô ấy mua một chai nước. |
| a cup of | một cốc | I'd like a cup of tea. Tôi muốn một tách trà. |
| a bag of | một túi | We need a bag of rice. Chúng tôi cần một túi gạo. |
| a loaf of | một ổ | He buys a loaf of bread. Anh ấy mua một ổ bánh mì. |
| rice | gạo | There is some rice in the kitchen. Trong bếp có một ít gạo. |
| eggs | trứng | I need some eggs for breakfast. Tôi cần vài quả trứng cho bữa sáng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Danh từ nào là danh từ không đếm được?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.