Đuôi -s ở ngôi thứ ba số ít
Chúng ta dùng thì Hiện tại đơn để nói về thói quen và những việc làm thường xuyên. Với he, she và it, động từ thường thêm -s. Đây được gọi là dạng ngôi thứ ba số ít.
He works in a hospital.Anh ấy làm việc ở một bệnh viện.
She drives a bus.Cô ấy lái xe buýt.
Cách tạo dạng này
Phần lớn động từ thêm -s: work → works, teach → teaches. Một số động từ cần thêm -es, và những động từ kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi thành -ies. Hãy học quy tắc chính tả của từng động từ mới.
| Động từ gốc | Dạng với He / She / It | Ví dụ |
|---|---|---|
| work | works | He works in an office. |
| teach | teaches | She teaches English. |
| finish | finishes | It finishes at six. |
| drive | drives | He drives a taxi. |
| study | studies | She studies at home. |
| fly | flies | It flies at night. |
Quy tắc chính tả
Thêm -es sau các động từ kết thúc bằng -sh, -ch, -ss, -x, hoặc -o: finish → finishes, watch → watches, go → goes. Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es: study → studies. Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm + y, chỉ cần thêm -s: play → plays.
Cách phát âm phần đuôi
Phần đuôi này có ba âm thường gặp: /s/, /z/ và /ɪz/. Sau nhiều âm vô thanh, nó đọc là /s/: works. Sau nhiều âm hữu thanh, nó đọc là /z/: drives. Sau -s, -sh, -ch, -x, -z, nó đọc là /ɪz/: teaches, finishes.
| Dạng động từ | Âm ở đuôi | Đọc như... |
|---|---|---|
| works | /s/ | workss |
| drives | /z/ | drivez |
| teaches | /ɪz/ | teach-iz |
| finishes | /ɪz/ | finish-iz |
She teaches children.Cô ấy dạy trẻ em.
He finishes work at five.Anh ấy làm xong việc lúc năm giờ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| work | làm việc | He works in a bank. Anh ấy làm việc ở ngân hàng. |
| teacher | giáo viên | She is a teacher at a school. Cô ấy là giáo viên ở một trường học. |
| teach | dạy | She teaches math. Cô ấy dạy toán. |
| driver | tài xế | He is a bus driver. Anh ấy là tài xế xe buýt. |
| drive | lái xe | He drives to work every day. Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày. |
| office | văn phòng | She works in an office. Cô ấy làm việc trong văn phòng. |
| hospital | bệnh viện | He works in a hospital. Anh ấy làm việc trong bệnh viện. |
| school | trường học | She teaches at a school. Cô ấy dạy học ở một trường học. |
| finish | kết thúc | He finishes work at six. Anh ấy tan làm lúc sáu giờ. |
| study | học | She studies English at home. Cô ấy học tiếng Anh ở nhà. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.