Bao lâu một lần?
Chúng ta dùng trạng từ chỉ tần suất để nói một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào. Trong bài học này, bạn sẽ học always, usually, often, sometimes, và never. Chúng giúp bạn nói về thói quen và các việc làm hằng ngày.
| Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|
| always | 100% thời gian |
| usually | phần lớn thời gian |
| often | nhiều lần |
| sometimes | đôi khi |
| never | 0% thời gian |
Vị trí với động từ chính
Với hầu hết các động từ, trạng từ đứng trước động từ chính. Cách này rất phổ biến trong câu hiện tại đơn. Hãy chú ý kỹ trật tự từ.
She always drinks tea in the morning.Cô ấy luôn uống trà vào buổi sáng.
He often plays football after school.Anh ấy thường chơi bóng đá sau giờ học.
Vị trí với be
Với động từ be, trạng từ đứng sau be. Vì vậy ta nói is always, are usually, am never, chứ không nói always is.
| Với động từ chính | Với be |
|---|---|
| She usually walks to work. | She is usually early. |
| He never watches TV at night. | He is never late. |
| I sometimes listen to music. | I am sometimes tired. |
Câu hỏi với How often...?
Dùng How often...? để hỏi về tần suất. Câu trả lời thường dùng một trong những trạng từ này: always, usually, often, sometimes, never.
How often do you go to the gym?Bạn đi đến phòng tập bao lâu một lần?
I usually go to the gym on Saturdays.Tôi thường đi đến phòng tập vào các ngày thứ Bảy.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | I always check my email in the morning. Buổi sáng tôi luôn kiểm tra email. |
| usually | thường là | She usually walks to school. Cô ấy thường đi bộ đến trường. |
| often | thường xuyên | He often plays chess after dinner. Anh ấy thường chơi cờ vua sau bữa tối. |
| sometimes | đôi khi | We sometimes watch films on Friday. Vào thứ Sáu chúng tôi thỉnh thoảng xem phim. |
| never | không bao giờ | My father never drinks coffee. Bố tôi không bao giờ uống cà phê. |
| go to the gym | đi đến phòng tập | They go to the gym after work. Sau giờ làm họ đi đến phòng tập. |
| play football | chơi bóng đá | Tom plays football on Sundays. Vào Chủ nhật Tom chơi bóng đá. |
| read books | đọc sách | Anna reads books before bed. Anna đọc sách trước khi đi ngủ. |
| listen to music | nghe nhạc | I listen to music on the bus. Tôi nghe nhạc trên xe buýt. |
| watch TV | xem TV | My grandparents watch TV in the evening. Ông bà tôi xem tivi vào buổi tối. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là 0% of the time?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.