Đến thăm nhà mới của chúng tôi
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
“Welcome to our new home, Mia! It isn't a flat. It's a small house.”
“Is there a bathroom upstairs?”
“Yes. There is a shower and a mirror in it. The kitchen and the living room are downstairs.”
Mia looks around the kitchen. There is a cooker next to the fridge. There is a washing machine under the window. “Are there any chairs in the kitchen?” Mia asks.
“Yes, there are two.” A small table is between them. Mia puts her bag on one chair.
“This is my bedroom,” says Leo. “I've got a bed, a wardrobe and a lamp. The lamp is next to the bed. This room is small, but it's nice.”
“Where are your books?”
“They're in the wardrobe. There aren't any books on the bed.”
“Where is your cat?”
“Look behind the door!”
Back downstairs, Mia sits on the sofa in front of the TV. Leo has got his English book. He reads: “A place phrase tells us where something is. For example: under the table.” Mia smiles. “Your cat is under the table now!”
“Is there a pharmacy near here?” Mia asks.
“Yes, it's opposite our house. There's a bakery next to it. The bus stop is in front of the bakery.”
“And a playground?”
“Yes, there's one behind the corner shop. The park is far from here, but the playground is near. There's a supermarket on our street too.”
Mia's bag is still in the kitchen. Her phone is in the bag. It rings: time to go home!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| house | nhà | My house has two bedrooms. Nhà tôi có hai phòng ngủ. |
| flat | căn hộ | Their flat is small but nice. Căn hộ của họ nhỏ nhưng đẹp. |
| room | phòng | There are five rooms in the house. Trong nhà có năm phòng. |
| kitchen | bếp | There is a big kitchen downstairs. Ở tầng dưới có một nhà bếp lớn. |
| bathroom | phòng tắm | Is there a bathroom upstairs? Ở tầng trên có phòng tắm không? |
| bedroom | phòng ngủ | There are two bedrooms in the flat. Trong căn hộ có hai phòng ngủ. |
| living room | phòng khách | There is a living room near the kitchen. Có một phòng khách gần nhà bếp. |
| home | nhà | Our home is very small. Nhà của chúng tôi rất nhỏ. |
| upstairs | ở trên lầu | There is a bathroom upstairs. Ở tầng trên có một phòng tắm. |
| downstairs | ở dưới lầu | There is a kitchen downstairs. Ở tầng dưới có một nhà bếp. |
| sofa | ghế sofa | There is a sofa in the living room. Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa. |
| table | cái bàn | We have got a small table in the kitchen. Chúng tôi có một chiếc bàn nhỏ trong bếp. |
| chair | cái ghế | There are four chairs by the table. Có bốn chiếc ghế cạnh bàn. |
| bed | cái giường | My room has got one bed. Phòng tôi có một chiếc giường. |
| wardrobe | tủ quần áo | There is a wardrobe in the bedroom. Trong phòng ngủ có một chiếc tủ quần áo. |
| fridge | tủ lạnh | The kitchen has got a big fridge. Nhà bếp có một chiếc tủ lạnh lớn. |
| cooker | bếp nấu | There is a cooker in the kitchen. Trong bếp có một chiếc bếp nấu. |
| washing machine | máy giặt | We have got a washing machine at home. Chúng tôi có một chiếc máy giặt ở nhà. |
| living room | phòng khách | There is a sofa in the living room. Trong phòng khách có một chiếc ghế sofa. |
| bedroom | phòng ngủ | My bedroom has got a bed and a chair. Phòng ngủ của tôi có một chiếc giường và một chiếc ghế. |
| in | ở trong | The keys are in the bag. Chìa khóa ở trong túi. |
| on | ở trên | The phone is on the table. Điện thoại ở trên bàn. |
| under | ở dưới | The cat is under the chair. Con mèo ở dưới ghế. |
| next to | ở bên cạnh | The lamp is next to the bed. Cái đèn ở cạnh giường. |
| behind | ở phía sau | The shoes are behind the door. Đôi giày ở phía sau cửa. |
| in front of | ở phía trước | The sofa is in front of the TV. Ghế sofa ở phía trước tivi. |
| between | ở giữa | The table is between the chairs. Cái bàn ở giữa những chiếc ghế. |
| Where is ...? | Ở đâu ...? | Where is the remote? Cái điều khiển ở đâu? |
| Where are ...? | Ở đâu ...? | Where are my books? Sách của tôi ở đâu? |
| place phrase | cụm chỉ vị trí | On the desk is a place phrase. «On the desk» là một cụm từ chỉ nơi chốn. |
| chair | ghế | The bag is on the chair. Cái túi ở trên ghế. |
| table | bàn | The keys are on the table. Chìa khóa ở trên bàn. |
| bed | giường | There is a bed in the bedroom. Trong phòng ngủ có một chiếc giường. |
| lamp | đèn | The lamp is next to the bed. Cái đèn ở cạnh giường. |
| fridge | tủ lạnh | The milk is in the fridge. Sữa ở trong tủ lạnh. |
| mirror | gương | The mirror is in the bathroom. Cái gương ở trong phòng tắm. |
| shower | vòi sen | There is a shower in the bathroom. Trong phòng tắm có một vòi sen. |
| bakery | tiệm bánh mì | The bakery is next to my house. Tiệm bánh mì ở ngay cạnh nhà tôi. |
| pharmacy | hiệu thuốc | Is there a pharmacy near here? Gần đây có hiệu thuốc không? |
| bus stop | trạm xe buýt | The bus stop is in front of the school. Trạm xe buýt ở phía trước trường học. |
| playground | sân chơi | There is a playground behind our flat. Phía sau căn hộ của chúng tôi có một sân chơi. |
| corner shop | tiệm tạp hoá đầu ngõ | We go to the corner shop every day. Ngày nào chúng tôi cũng ghé tiệm tạp hoá đầu ngõ. |
| supermarket | siêu thị | There is a big supermarket on our street. Trên phố của chúng tôi có một siêu thị lớn. |
| near | gần | My school is near my home. Trường tôi ở gần nhà tôi. |
| far | xa | The park is far from our house. Công viên ở xa nhà chúng tôi. |
| opposite | đối diện | The bakery is opposite the bus stop. Tiệm bánh mì ở đối diện trạm xe buýt. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Leo lives in a flat.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.