A, an và danh từ số nhiều
Chúng ta dùng a và an với một vật. Chúng ta dùng danh từ số nhiều cho hai vật trở lên. Trong bài này, bạn sẽ học cách nói về một đồ vật và nhiều đồ vật.
A hay an
Dùng a trước một từ bắt đầu bằng âm phụ âm: a book, a phone. Dùng an trước một từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: an umbrella, an apple. Chúng ta chỉ dùng a/an với danh từ đếm được số ít.
It is a bag.Đó là một cái túi.
It is an umbrella.Đó là một chiếc ô.
Danh từ số nhiều thông thường
Để biến nhiều danh từ thành số nhiều, thêm -s: book → books, key → keys. Một số danh từ thêm -es, nhất là những từ như watch → watches. Dùng danh từ số nhiều cho hai vật trở lên.
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| a book | books |
| a key | keys |
| a phone | phones |
| a bag | bags |
| a watch | watches |
| an umbrella | umbrellas |
I have two books.Tôi có hai quyển sách.
She has three watches.Cô ấy có ba chiếc đồng hồ.
Danh từ số nhiều bất quy tắc
Một số danh từ số nhiều là bất quy tắc. Chúng không thêm -s hay -es. Hai từ quan trọng là man → men và child → children.
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| a man | men |
| a child | children |
The children have bags.Bọn trẻ có những cái túi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| book | sách | I have a book. Tôi có một quyển sách. |
| key | chìa khóa | This is a key. Đây là một chiếc chìa khóa. |
| phone | điện thoại | Her phone is on the table. Điện thoại của cô ấy ở trên bàn. |
| bag | cái túi | It is a black bag. Đó là một chiếc túi màu đen. |
| watch | đồng hồ | He has a watch. Anh ấy có một chiếc đồng hồ đeo tay. |
| umbrella | cái ô | Take an umbrella. Hãy mang theo một chiếc ô. |
| books | những quyển sách | These books are new. Những quyển sách này là sách mới. |
| watches | những chiếc đồng hồ | The watches are small. Những chiếc đồng hồ đó nhỏ. |
| men | những người đàn ông | Two men are here. Có hai người đàn ông ở đây. |
| children | những đứa trẻ | The children have keys. Bọn trẻ có chìa khóa. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn cụm từ đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.