Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Bàn đồ thất lạc

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

“I can't find my bag,” says Anna. “My book, phone and wallet are in it.”

At the lost-and-found desk, a man has a big box. “Is this yours?” he asks. “This is a blue bag.” “No. Mine is red. That blue bag is my sister's. The blue jacket is hers, too.”

“Whose keys are these?” “They're my brother's keys. His key has a small apple on it. Those headphones are his, too.”

On a chair: two books and three watches. Under the chair: an umbrella. On the desk: a watch, a cup, a pen and a notebook. Two men and their children are here. One child has a ticket.

“Are these glasses yours?” Anna asks the children. “No. Our glasses aren't lost. They're in our bags. This umbrella is ours.”

The men point at their children. “These books are theirs. And that phone is mine,” says one man.

Anna looks in the box. “My red bag! And this is my wallet. Thank you!” “Your phone?” “It's in my jacket! The lost phone on the desk isn't mine.”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
booksáchI have a book.
Tôi có một quyển sách.
keychìa khóaThis is a key.
Đây là một chiếc chìa khóa.
phoneđiện thoạiHer phone is on the table.
Điện thoại của cô ấy ở trên bàn.
bagcái túiIt is a black bag.
Đó là một chiếc túi màu đen.
watchđồng hồHe has a watch.
Anh ấy có một chiếc đồng hồ đeo tay.
umbrellacái ôTake an umbrella.
Hãy mang theo một chiếc ô.
booksnhững quyển sáchThese books are new.
Những quyển sách này là sách mới.
watchesnhững chiếc đồng hồThe watches are small.
Những chiếc đồng hồ đó nhỏ.
mennhững người đàn ôngTwo men are here.
Có hai người đàn ông ở đây.
childrennhững đứa trẻThe children have keys.
Bọn trẻ có chìa khóa.
penbútThis is a black pen.
Đây là một chiếc bút màu đen.
booksáchThose are green books.
Kia là những quyển sách màu xanh lá.
chairghếThat is a red chair.
Kia là một chiếc ghế màu đỏ.
deskbànThis is a brown desk.
Đây là một chiếc bàn làm việc màu nâu.
keychìa khóaThese are silver keys.
Đây là những chiếc chìa khóa màu bạc.
cupcốcThose are white cups.
Kia là những chiếc cốc màu trắng.
bagtúiThat is a blue bag.
Kia là một chiếc túi màu xanh dương.
phoneđiện thoạiThis is a new phone.
Đây là một chiếc điện thoại mới.
bluemàu xanh dươngThis pen is blue.
Chiếc bút này màu xanh dương.
redmàu đỏThose books are red.
Những quyển sách kia màu đỏ.
phoneđiện thoạiIs this your phone?
Đây có phải điện thoại của bạn không?
bagcái túiMy bag is under the chair.
Túi của tôi ở dưới ghế.
keyschìa khóaHer keys are on the table.
Chìa khóa của cô ấy ở trên bàn.
walletví tiềnHis wallet is black.
Ví của anh ấy màu đen.
notebookquyển vởThis is our notebook.
Đây là quyển vở của chúng tôi.
jacketáo khoácTheir jackets are by the door.
Áo khoác của họ ở cạnh cửa.
ticketIs that your ticket?
Kia có phải vé của bạn không?
umbrellacái ôMy umbrella is blue.
Chiếc ô của tôi màu xanh dương.
sisterchị/em gáiThis is my sister's bag.
Đây là túi của chị tôi.
brotheranh/em traiThat is her brother's phone.
Kia là điện thoại của anh trai cô ấy.
bagcái túiThis is my bag.
Đây là túi của tôi.
bookquyển sáchThose are our books.
Kia là những quyển sách của chúng tôi.
keychìa khóaThese keys are Anna's.
Những chiếc chìa khóa này là của Anna.
watchđồng hồIs that your watch?
Kia có phải đồng hồ của bạn không?
boxcái hộpThe boxes are over there.
Những chiếc hộp ở đằng kia.
applequả táoIt's an apple.
Đó là một quả táo.
umbrellacái ôThis is an umbrella.
Đây là một chiếc ô.
manngười đàn ôngThat man has two bags.
Người đàn ông kia có hai chiếc túi.
childđứa trẻThe children have their books.
Bọn trẻ có sách của mình.
minecủa tôiThis pen is mine.
Cây bút này là của tôi.
yourscủa bạnIs this bag yours?
Chiếc túi này của bạn à?
herscủa cô ấyThe red cup is hers.
Chiếc cốc màu đỏ là của cô ấy.
ourscủa chúng tôiThat desk is ours.
Cái bàn kia là của chúng tôi.
theirscủa họThese books are theirs.
Những cuốn sách này là của họ.
glasseskính mắtMy glasses are in my bag.
Kính của tôi ở trong túi.
headphonestai ngheThe headphones are in the box.
Tai nghe ở trong hộp.
lostbị mất, thất lạcMy wallet is lost.
Ví của tôi bị mất rồi.
findtìm thấyI can't find my phone.
Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Anna's bag is blue.»

  1. True
  2. False

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này