Bài kiểm tra: Đồ đạc của tôi
Trong bài kiểm tra này, bạn sẽ ôn lại bốn điểm: a/an, số nhiều, this/that/these/those, và sở hữu. Hãy dùng các cấu trúc này để nói về những đồ vật quen thuộc và nói chúng thuộc về ai.
1. A / an và số nhiều
Dùng a trước danh từ số ít có âm phụ âm: a bag, a phone. Dùng an trước danh từ số ít có âm nguyên âm: an apple, an umbrella. Với hơn một thứ, dùng dạng số nhiều: thường thêm -s hoặc -es.
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| a book | books |
| a watch | watches |
| a box | boxes |
| a man | men |
| a child | children |
This is a watch. These are watches.Đây là một chiếc đồng hồ. Đây là những chiếc đồng hồ.
2. This, that, these, those
Dùng this cho một vật ở gần bạn và that cho một vật ở xa bạn. Dùng these cho những vật ở gần bạn và those cho những vật ở xa bạn.
| Gần | Xa |
|---|---|
| this bag | that bag |
| these keys | those keys |
What's this? It's a pen.Cái này là gì? Nó là một cây bút.
What are those? They're boxes.Những cái kia là gì? Chúng là những chiếc hộp.
3. My, your, his, her, our, their
Dùng tính từ sở hữu trước danh từ để nói ai có thứ gì: my phone, her bag, their books. Tính từ sở hữu đứng trước đồ vật, không đứng sau nó.
| Người | Tính từ sở hữu | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | my | my keys |
| you | your | your bag |
| he | his | his phone |
| she | her | her watch |
| we | our | our books |
| they | their | their boxes |
4. Anna's phone: sở hữu với 's và Whose...?
Dùng 's với tên người hoặc một người để chỉ sự sở hữu: Anna's phone, the man's bag. Hỏi Whose is this? hoặc Whose are these? để hỏi về sự sở hữu.
Whose is this book? It's Leo's book.Quyển sách này là của ai? Nó là sách của Leo.
Whose are those keys? They're our keys.Những chiếc chìa khóa kia là của ai? Chúng là chìa khóa của chúng tôi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bag | cái túi | This is my bag. Đây là túi của tôi. |
| phone | điện thoại | Her phone is on the table. Điện thoại của cô ấy ở trên bàn. |
| book | quyển sách | Those are our books. Kia là những quyển sách của chúng tôi. |
| key | chìa khóa | These keys are Anna's. Những chiếc chìa khóa này là của Anna. |
| watch | đồng hồ | Is that your watch? Kia có phải đồng hồ của bạn không? |
| box | cái hộp | The boxes are over there. Những chiếc hộp ở đằng kia. |
| apple | quả táo | It's an apple. Đó là một quả táo. |
| umbrella | cái ô | This is an umbrella. Đây là một chiếc ô. |
| man | người đàn ông | That man has two bags. Người đàn ông kia có hai chiếc túi. |
| child | đứa trẻ | The children have their books. Bọn trẻ có sách của mình. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- nối cặp: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chọn câu đúng.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.