Các số từ 0 đến 100
Trong bài học này, bạn sẽ học số đếm từ 0 đến 100. Chúng ta dùng chúng để nói tuổi, đếm đồ vật, và cho biết số điện thoại. Bạn cũng sẽ học sự khác nhau rất quan trọng giữa các số -teen và -ty.
| 0–12 | 13–19 | 20–100 |
|---|---|---|
| zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, eleven, twelve | thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen | twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety, one hundred |
Sau 20, chúng ta thường ghép số theo mẫu hàng chục + hàng đơn vị. Ví dụ, 21 là twenty-one và 47 là forty-seven. Khi nói, hãy phát âm rõ cả hai phần.
I have twenty-three books.Tôi có hai mươi ba quyển sách.
-teen và -ty
Các số -teen là từ 13 đến 19, như thirteen và sixteen. Các số -ty là 20, 30, 40, 50, v.v., như twenty và sixty. Sự khác nhau này rất quan trọng vì thirteen và thirty nghe khá giống nhau.
| -teen | -ty |
|---|---|
| thirteen | thirty |
| fourteen | forty |
| fifteen | fifty |
| sixteen | sixty |
| seventeen | seventy |
| eighteen | eighty |
| nineteen | ninety |
Tuổi và số điện thoại
Chúng ta dùng số để nói về tuổi: I'm twenty-five years old hoặc đơn giản là I'm twenty-five. Với số điện thoại, chúng ta thường đọc từng số một: 5-8-2 sẽ thành five eight two.
I'm twenty-five years old.Tôi hai mươi lăm tuổi.
My phone number is six one four, eight two zero, nine three one five.Số điện thoại của tôi là sáu một bốn, tám hai không, chín ba một năm.
How many...?
Dùng How many ... ? để hỏi về số lượng đồ vật. Danh từ phải ở dạng số nhiều: How many books? hoặc How many students? Câu trả lời sẽ dùng một con số: Ten hoặc I have ten books.
How many apples do you have?Bạn có bao nhiêu quả táo?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| zero | không | The answer is zero. Câu trả lời là số không. |
| thirteen | mười ba | My sister is thirteen. Em gái tôi mười ba tuổi. |
| thirty | ba mươi | There are thirty chairs here. Ở đây có ba mươi chiếc ghế. |
| forty | bốn mươi | My father is forty years old. Bố tôi bốn mươi tuổi. |
| fifty | năm mươi | The class has fifty students. Lớp học có năm mươi học sinh. |
| one hundred | một trăm | One hundred is a big number. Một trăm là một con số lớn. |
| years old | tuổi | I'm twenty years old. Tôi hai mươi tuổi. |
| phone number | số điện thoại | What is your phone number? Số điện thoại của bạn là gì? |
| How many | bao nhiêu | How many books do you have? Bạn có bao nhiêu quyển sách? |
| twenty-five | hai mươi lăm | I'm twenty-five. Tôi hai mươi lăm tuổi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Số nào là 16?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.