Điểm kiểm tra: Những người xung quanh bạn

Các quốc gia và quốc tịch

Dùng tên quốc giatính từ chỉ quốc tịch để nói về nơi một người đến từ đâu. Ta nói I'm from SpainI'm Spanish. Nhớ nhé: tên quốc gia và quốc tịch luôn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.

She is from Mexico. She is Mexican.Cô ấy đến từ Mexico. Cô ấy là người Mexico.

Dùng to be với người

Dùng am / is / are để nói về người. Với I, dùng am; với he / she / it, dùng is; với you / we / they, dùng are. Chúng ta thường dùng dạng rút gọn như I'm, he'sthey're.

Chủ ngữDạng đầy đủDạng rút gọn
II amI'm
youyou areyou're
he / she / ithe is / she is / it ishe's / she's / it's
wewe arewe're
theythey arethey're

They are Brazilian.Họ là người Brazil.

Câu hỏi với to be

Để tạo câu hỏi có/không với to be, đặt am / is / are trước chủ ngữ: Are you Canadian? Câu trả lời ngắn là Yes, I am hoặc No, she isn't. Dùng Where cho nơi chốn, Who cho người, và What cho thông tin.

Where are they from?Họ đến từ đâu?

Câu hỏiCâu trả lời ngắn
Are you from Italy?Yes, I am. / No, I'm not.
Is he American?Yes, he is. / No, he isn't.
Are they students?Yes, they are. / No, they aren't.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
countryquốc giaBrazil is a big country.
Brazil là một quốc gia rộng lớn.
nationalityquốc tịchHer nationality is Turkish.
Quốc tịch của cô ấy là Thổ Nhĩ Kỳ.
fromtừI'm from Peru.
Tôi đến từ Peru.
capital letterchữ cái viết hoaFrance starts with a capital letter.
Từ France bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
studentsinh viên, học sinhThey are students.
Họ là sinh viên.
teachergiáo viênHe is a teacher.
Anh ấy là giáo viên.
WhoaiWho is she?
Cô ấy là ai?
Whereở đâuWhere are you from?
Bạn đến từ đâu?
WhatWhat is your nationality?
Quốc tịch của bạn là gì?
short answercâu trả lời ngắnYes, we are is a short answer.
«Yes, we are» là một câu trả lời ngắn.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn câu đúng.

  1. He is from Italy. He is Italian.
  2. He is from italian. He is Italy.
  3. He are from Italy. He Italian.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này