Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Ngày đầu tiên ở văn phòng

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

There are new people in our company today. A woman and a man are in the office. Two children, a boy and a girl, are with them.

“Hello. I'm Sara. Are you our new engineer?” “Yes, I am. My name is Ken. This is my friend Maria.” “Is Maria an engineer, too?” “No. She's a doctor. She's here for a class about health at work.”

“Where are you from, Ken?” “I'm from Brazil. My nationality is Brazilian. My city is São Paulo.” “And Maria?” “She's from Mexico. She's Mexican. Her language is Spanish.”

A form is on the desk: “Name. Country. Nationality. Job.” Each country and nationality starts with a capital letter. Ken writes his answers.

“Who is that man?” Ken asks. “He's Paolo. He's Italian.” “Is he a cook?” “No, he isn't. He's a driver.” “What do you do, Sara?” “I'm a nurse. And the woman at the door is Yuki. She's Japanese. She's our teacher today.”

“Are the children students?” “Yes, they are. Each child is a student at the school next door.” “Are you and Paolo students, too?” “No, we aren't.”

On the board: “Who? Where? What?” A short answer under each question. Then two more jobs: “a waiter” and “a police officer”. “Your job?” Yuki asks Ken. “I'm an engineer!”

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
countryquốc giaJapan is a country.
Nhật Bản là một quốc gia.
nationalityquốc tịchHer nationality is Brazilian.
Quốc tịch của cô ấy là Brazil.
citythành phốTokyo is a big city.
Tokyo là một thành phố lớn.
languagengôn ngữSpanish is an international language.
Tiếng Tây Ban Nha là một ngôn ngữ quốc tế.
fromtừI’m from Italy.
Tôi đến từ Ý.
Japanesengười NhậtKen is Japanese.
Ken là người Nhật.
Brazilianngười BrazilAna is Brazilian.
Ana là người Brazil.
Mexicanngười MexicoLuis is Mexican.
Luis là người Mexico.
Italianngười ÝGiulia is Italian.
Giulia là người Ý.
Spanishtiếng Tây Ban NhaMarta speaks Spanish.
Marta nói tiếng Tây Ban Nha.
manngười đàn ôngThat man is my teacher.
Người đàn ông kia là thầy giáo của tôi.
womanngười phụ nữThe woman is very kind.
Người phụ nữ đó rất tốt bụng.
boycậu béThe boy is a student.
Cậu bé đó là học sinh.
girlcô béThe girl is my friend.
Cô bé đó là bạn của tôi.
teachergiáo viênShe is a teacher.
Cô ấy là giáo viên.
studentsinh viên, học sinhHe is a student.
Anh ấy là sinh viên.
friendbạn bèThey are my friends.
Họ là bạn của tôi.
peoplemọi ngườiThey are nice people.
Họ là những người tốt.
childrennhững đứa trẻThe children are happy.
Bọn trẻ rất vui.
classlớp họcWe are in the same class.
Chúng tôi học cùng lớp.
whoaiWho is she?
Cô ấy là ai?
whatcái gìWhat is his job?
Anh ấy làm nghề gì?
whereở đâuWhere are they from?
Họ đến từ đâu?
doctorbác sĩMy sister is a doctor.
Chị tôi là bác sĩ.
drivertài xếHe is a bus driver.
Anh ấy là tài xế xe buýt.
cookđầu bếpShe is a cook.
Cô ấy là đầu bếp.
Yes, I am.Vâng. (trả lời ngắn về bản thân)Are you a student? Yes, I am.
Bạn là sinh viên phải không? Vâng, đúng vậy.
No, he isn't.Không. (trả lời ngắn về anh ấy)Is he from Mexico? No, he isn't.
Anh ấy đến từ Mexico phải không? Không, không phải.
Yes, they are.Vâng. (trả lời ngắn về họ)Are they friends? Yes, they are.
Họ là bạn bè phải không? Vâng, đúng vậy.
No, we aren't.Không. (trả lời ngắn về chúng ta)Are we late? No, we aren't.
Chúng ta có muộn không? Không, không muộn.
countryquốc giaBrazil is a big country.
Brazil là một quốc gia rộng lớn.
nationalityquốc tịchHer nationality is Turkish.
Quốc tịch của cô ấy là Thổ Nhĩ Kỳ.
fromtừI'm from Peru.
Tôi đến từ Peru.
capital letterchữ cái viết hoaFrance starts with a capital letter.
Từ France bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
studentsinh viên, học sinhThey are students.
Họ là sinh viên.
teachergiáo viênHe is a teacher.
Anh ấy là giáo viên.
WhoaiWho is she?
Cô ấy là ai?
Whereở đâuWhere are you from?
Bạn đến từ đâu?
WhatWhat is your nationality?
Quốc tịch của bạn là gì?
short answercâu trả lời ngắnYes, we are is a short answer.
«Yes, we are» là một câu trả lời ngắn.
jobcông việc, nghềWhat is your job?
Công việc của bạn là gì?
engineerkỹ sưTom is an engineer.
Tom là kỹ sư.
nursey táIs she a nurse? – Yes, she is.
Cô ấy là y tá phải không? – Vâng, đúng vậy.
waiterngười phục vụ bànThe waiter is from Mexico.
Người phục vụ bàn đến từ Mexico.
police officercảnh sátMy friend is a police officer.
Bạn tôi là cảnh sát.
companycông tyThe company is in London.
Công ty ở London.
workviệc làm, chỗ làmShe is at work now.
Cô ấy đang ở chỗ làm.
officevăn phòngWhere is your office?
Văn phòng của bạn ở đâu?
What do you do?Bạn làm nghề gì?What do you do? – I'm a doctor.
Bạn làm nghề gì? – Tôi là bác sĩ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Ken is an engineer.»

  1. True
  2. False

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này