Thì hiện tại tiếp diễn

Hiện tại tiếp diễn: điều đang xảy ra ngay bây giờ

Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn cho những hành động đang xảy ra ngay bây giờ hoặc xung quanh thời điểm này. Cấu trúc là am/is/are + động từ-ing. Chúng ta thường dùng thì này để nói về những gì mình có thể nhìn thấy lúc này.

Chủ ngữĐộng từ to beĐộng từVí dụ
IamreadingI am reading.
He / She / ItiscookingShe is cooking.
You / We / TheyarewearingThey are wearing coats.

I am reading a book now.Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách.

It is raining.Trời đang mưa.

Cách tạo dạng -ing

Thông thường, chúng ta thêm -ing vào động từ: read → reading, wear → wearing. Nếu động từ kết thúc bằng -e, ta thường bỏ chữ e: make → making. Với một số động từ ngắn, ta gấp đôi phụ âm cuối: sit → sitting, run → running.

Động từDạng -ing
readreading
cookcooking
makemaking
writewriting
sitsitting
runrunning

Hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơn?

Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ: She is wearing a red coat. Dùng thì hiện tại đơn cho những điều thường là đúng hoặc xảy ra thường xuyên: She wears a coat in winter. Hãy nhớ: now = hiện tại tiếp diễn, in general = hiện tại đơn.

The baby is sleeping now.Bây giờ em bé đang ngủ.

It rains a lot here in winter.Ở đây trời thường mưa nhiều vào mùa đông.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
readingđang đọcHe is reading in bed.
Anh ấy đang đọc sách trên giường.
cookingđang nấu ănMy dad is cooking dinner.
Bố tôi đang nấu bữa tối.
rainingđang mưaIt is raining outside.
Bên ngoài trời đang mưa.
wearingđang mặcShe is wearing a blue dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh.
runningđang chạyThe boy is running in the park.
Cậu bé đang chạy trong công viên.
sittingđang ngồiWe are sitting near the window.
Chúng tôi đang ngồi gần cửa sổ.
coatáo khoácHe is wearing a black coat.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đen.
dressváyAnna is wearing a green dress.
Anna đang mặc một chiếc váy màu xanh lá.
sunnynắngIt is sunny today.
Hôm nay trời nắng.
windycó gióIt is windy by the sea.
Ở gần biển trời có gió.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Chọn câu đúng cho một hành động đang xảy ra ngay bây giờ.

  1. I am reading now.
  2. I reading now.
  3. I read now.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này